KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH HỆ ĐH HÌNH THỨC VLVH ĐỢT THÁNG 10/2014

Ngày: 23/10/2014

KẾT QUẢ KÝ THI TUYỂN SINH HỆ ĐH HÌNH THỨC VLVH ĐỢT T.10/2014

    Stt  SBD    Họ                 Tên      Ng.Sinh  Đ.Tượng  K.Vực  Toán  Lý    Hóa   Tổng Ghi chú
  ==============================================================================================================
      1  000001 Huỳnh Lâm Song     An       13/03/92          KV3     4,00  3,75  4,00 12,0 T.Tuyển NV1: D580201
      2  000002 Huỳnh Tr Thiên     An       16/05/93          KV1     5,00  4,50  4,00 13,5 T.Tuyển NV2: D520207
      3  000004 Trần Doàn Thiên    An       21/01/96          KV1     7,50  5,50  5,75 19,0 T.Tuyển NV2: D520201
      4  000006 Võ Văn             An       04/10/92                  7,00  4,50  4,75 16,5 T.Tuyển NV1: D520216
      5  000007 Cao Hồng           Anh      27/09/93          KV3     6,50  6,00  5,00 17,5                     
      6  000009 Nguyễn Song Vân    Anh      23/10/96          2NT     7,75  4,50  5,00 17,5 T.Tuyển NV2: D520201
      7  000010 Nguyễn Thị Vân     Anh      09/05/79                  5,25  4,25  3,75 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
      8  000012 Vũ Thị Kim         Anh      16/01/90                  7,75  5,50  3,50 17,0 T.Tuyển NV1: D520201
      9  000014 Dư Trung           ánh      22/08/73                  3,75  4,25  2,75 11,0 T.Tuyển NV1: D520201
     10  000017 Nguyễn Hồ          Bách     03/04/96          KV2     4,75  6,00  4,50 15,5 T.Tuyển NV2: D520207
     11  000019 Cao Trần Quốc      Bảo      14/12/96          2NT     8,00  5,75  5,50 19,5 T.Tuyển NV2: D520103
     12  000021 Ng Thái Phương     Bảo      12/09/95          KV2     5,00  3,25  5,25 13,5 T.Tuyển NV1: D520201
     13  000022 Nguyễn Hoài        Bảo      20/12/87          2NT     5,00  3,00  3,50 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     14  000023 Nguyễn Quốc        Bảo      22/11/85          KV3     3,50  3,75  3,75 11,0 T.Tuyển NV1: D520201
     15  000024 Nguyễn Hải         Bằng     08/06/96          KV3     5,25  5,00  3,75 14,0 T.Tuyển NV2: D520201
     16  000025 Thái Hải           Bằng     10/09/91          KV3     7,50  4,75  6,50 19,0 T.Tuyển NV1: D580201
     17  000026 Lê Thanh           Bình     28/05/94          KV2     7,50  5,50  4,25 17,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     18  000029 Nguyễn Vũ Y        Bình     06/01/89                  4,00  4,75  2,25 11,0 T.Tuyển NV1: D510205
     19  000030 Trương Vũ Thái     Bình     15/12/95          KV3     6,00  5,00  5,75 17,0 T.Tuyển NV2: D520201
     20  000032 Trần Thị Trân      Châu     30/03/96          2NT     9,50  7,50  9,25 26,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     21  000033 Văn Phú            Chánh    17/03/88                  5,50  4,00  2,25 12,0 T.Tuyển NV1: D580201
     22  000034 Võ Nguyễn Công     Chánh    25/02/79          2NT     3,00  3,50  4,50 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     23  000035 Ng Lê Hoàng Xuyến  Chi      09/02/96          KV2     7,00  5,25  9,00 21,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     24  000037 Lê Minh            Chiến    18/10/96          2NT     3,50  3,75  4,50 12,0 T.Tuyển NV2: D520201
     25  000038 Ng Trần Khánh      Chương   08/02/94          KV3     7,00  7,50  7,50 22,0                     
     26  000039 Nguyễn Hồng        Chương   30/10/85          KV3     4,25  4,00  3,25 11,5 T.Tuyển NV1: D520201
     27  000041 Phạm Thành         Công     30/10/96          2NT     8,50  6,75  5,00 20,5                     
     28  000042 Nguyễn Ngọc        Có       20/07/88          2NT     4,00  4,25  5,00 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     29  000043 Nguyễn Thế         Cương    15/03/81                  6,50  5,25  5,50 17,5 T.Tuyển NV1: D520114
     30  000044 Bùi Văn            Cường    03/02/93                  3,75  4,25  2,75 11,0 T.Tuyển NV1: D520201
     31  000045 Dương Hữu          Cường    04/03/92          KV1     8,50  7,25  9,25 25,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     32  000046 Đậu Văn            Cường    24/09/90          KV3     4,25  3,75  4,00 12,0 T.Tuyển NV1: D580201
     33  000047 Huỳnh Quốc         Cường    08/12/88                  3,50  4,00  5,00 12,5 T.Tuyển NV1: D520103
     34  000048 Huỳnh Quốc         Cường    10/10/94          KV2     5,50  5,50  4,75 16,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     35  000050 Lê Phú             Cường    21/10/95                  3,75  3,50  4,75 12,0 T.Tuyển NV1: D580201
     36  000051 Nguyễn Duy Việt    Cường    30/05/96          KV2     9,75  9,50  8,50 28,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     37  000052 Nguyễn Phú         Cường    24/06/96          KV1     9,00  8,25  7,75 25,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     38  000053 Võ Hùng            Cường    11/09/85          KV2     3,25  3,00  4,00 10,5 T.Tuyển NV1: D580201
     39  000054 Đoàn Văn           Danh     05/02/91                  5,25  2,75  4,25 12,5 T.Tuyển NV1: D520207
     40  000055 Lê Minh            Danh     10/07/87          2NT     4,25  5,50  2,75 12,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     41  000056 Nguyễn Thành       Danh     26/07/96          KV2     8,50  8,25  7,00 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     42  000057 Huỳnh Văn          Diên     20/03/96          KV1     4,75  4,25  2,75 12,0 T.Tuyển NV2: D580201
     43  000058 Phạm Thị           Diễm     13/10/96          2NT     7,25  6,50  5,50 19,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     44  000059 Lý Quang           Diệu     06/03/96          KV2     9,25  7,50  6,50 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     45  000060 Nguyễn Thị Thuỳ    Dung     24/01/96          KV1     9,50  7,00  7,25 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     46  000061 Lê Quang           Duy      11/03/96          2NT     7,25  5,00  6,50 19,0                     
     47  000062 Nguyễn Đăng        Duy      23/03/96          KV2     5,50  5,25  3,00 14,0                     
     48  000063 Nguyễn Hoàng       Duy      21/09/85          KV2     4,50  5,00  2,25 12,0 T.Tuyển NV1: D520103
     49  000064 Nguyễn Thanh       Duy      01/09/95          KV2     7,25  7,00  7,00 21,5                     
     50  000065 Trương Phạm Khánh  Duy      08/01/93          KV2     6,25  5,25  5,50 17,0                     
     51  000066 Đinh Hà Thùy       Duyên    20/05/96          KV3     7,00  4,00  5,75 17,0                     
     52  000067 Huỳnh Thị Mỹ       Duyên    08/07/96          2NT     9,25  7,25  8,00 24,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     53  000068 Lưu Mỹ             Duyên    28/11/96          KV2     9,50  8,25  9,25 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     54  000071 Trịnh Thị Ngọc     Duyên    19/01/90                  3,50  2,75  4,00 10,5 T.Tuyển NV1: D580201
     55  000072 Đỗ Hoài            Dư       09/09/96          2NT     8,75  7,25  6,50 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     56  000073 Đặng Thái          Dương    13/10/96          2NT     7,50  6,00  5,50 19,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     57  000074 Lê Minh            Dương    24/07/87          2NT     5,50  6,25  4,00 16,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     58  000076 Phạm Hữu Hải       Dương    29/01/95          KV2     6,50  7,50  5,50 19,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     59  000077 Vũ Đại             Dương    02/06/92                  7,25  4,25  4,75 16,5 T.Tuyển NV2: D520201
     60  000078 Nguyễn Tiến        Dũng     22/02/85                  4,75  4,25  2,25 11,5 T.Tuyển NV1: D520207
     61  000079 Phạm Quốc          Dũng     22/10/74                  3,50  3,75  3,00 10,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     62  000081 Nguyễn Phúc        Đăng     23/03/96          2NT     8,00  7,00  6,50 21,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     63  000082 Đoàn Tường Chánh   Đại      11/11/96          KV2     7,50  7,25  7,50 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     64  000083 Trần Phương        Đại        /  /82          2NT     5,50  3,25  4,50 13,5                     
     65  000084 Đỗ Văn             Đạo      09/07/89                  3,75  5,50  3,25 12,5 T.Tuyển NV1: D520201
     66  000085 Lê Minh            Đạt      24/10/96          KV2     9,50  8,50  9,25 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     67  000086 Mai Tấn            Đạt      20/08/84                  3,00  4,50  2,75 10,5 T.Tuyển NV1: D580201
     68  000087 Ng Trương Phát     Đạt      04/09/96          2NT     6,50  6,25  8,50 21,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     69  000088 Nguyễn Ngọc Tấn    Đạt      19/04/96          2NT     8,75  6,50  7,25 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     70  000089 Nguyễn Quốc        Đạt      06/01/96          2NT     7,50  5,25  6,50 19,5 T.Tuyển NV2: D520216
     71  000090 Nguyễn Tấn         Đạt      20/10/92                  3,75  4,75  3,00 11,5 T.Tuyển NV1: D520103
     72  000091 Trần Thành         Đạt      08/09/90                  9,00  6,50  4,50 20,0 T.Tuyển NV1: D580201
     73  000092 Trịnh Minh         Điền     11/03/83                  7,25  6,50  5,75 19,5 T.Tuyển NV1: D520216
     74  000093 Nhan Thiên         Định     18/03/96          KV2     8,00  6,50  6,00 20,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     75  000094 Lê Huỳnh           Đức      24/05/96          KV2     8,25  7,50  7,00 23,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     76  000095 Nguyễn Tấn         Đức      01/01/89                  6,75  7,50  9,25 23,5 T.Tuyển NV1: D520114
     77  000096 Trần Minh          Đức      20/01/92          KV3     6,25  5,50  3,75 15,5 T.Tuyển NV1: D580201
     78  000097 Ng Huỳnh Thị Cẩm   Giang    26/11/95          KV2     5,75  6,00  6,00 18,0                     
     79  000098 Trần Ngọc          Giang    18/10/89 06               3,50  2,25  2,25  8,0                     
     80  000099 Trần Vũ Trường     Giang    14/11/96          KV2     4,50  3,75  2,25 10,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     81  000100 Phạm Công          Giải     30/11/76          KV3     7,00  5,75  5,75 18,5 T.Tuyển NV1: D520114
     82  000101 Cao Nguyên         Hân      11/01/96          KV3     5,75  6,25  6,25 18,5 T.Tuyển NV2: D520201
     83  000102 Nguyễn Yên         Hà       08/10/96          KV1     8,25  5,75  6,00 20,0                     
     84  000103 Trần Thanh         Hà       29/03/96          KV3     5,50  5,50  4,25 15,5 T.Tuyển NV2: D520207
     85  000104 Đặng Quốc          Hào      26/09/92                  5,75  4,00  3,25 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     86  000105 Dương Hồng         Hải      08/03/96          KV2     4,50  3,00  3,50 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     87  000106 Dương Văn          Hải      01/11/82                  5,50  4,75  3,00 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     88  000107 Lê Xuân            Hải      11/11/96                  5,50  2,75  5,50 14,0 T.Tuyển NV1: D580201
     89  000108 Nguyễn Đình        Hải      17/10/96          KV1     5,25  3,75  5,50 14,5 T.Tuyển NV1: D510205
     90  000109 Nguyễn Thanh       Hải      28/09/93                  5,00  4,75  4,50 14,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
     91  000110 Nguyễn Thị         Hảo      21/01/94          KV3     4,75  3,00  3,50 11,5 T.Tuyển NV2: D520201
     92  000111 Trần Thanh         Hạnh     02/09/84                  2,75  4,00  3,50 10,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     93  000112 Nguyễn Thị Kim     Hằng     02/04/95          KV1     6,50  5,25  2,75 14,5 T.Tuyển NV2: D520201
     94  000115 Nguyễn Công        Hậu      15/05/96          2NT     5,50  4,50  3,75 14,0 T.Tuyển NV2: D520207
     95  000116 Trà Thanh          Hậu      25/09/84          KV2     5,50  5,25  5,25 16,0 T.Tuyển NV1: D520216
     96  000117 Hà Nguyễn Phương   Hiền     09/01/96          KV1     9,25  6,75  7,75 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
     97  000118 Tô Văn             Hiền     20/06/95                  6,50  4,50  3,50 14,5 T.Tuyển NV2: D520201
     98  000119 Nguyễn Chí         Hiếu     19/05/88          2NT     4,50  4,00  4,00 12,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
     99  000120 Phạm Trọng         Hiếu     12/07/93                  2,75  3,25  5,00 11,0 T.Tuyển NV1: D520103
    100  000121 Trần Minh          Hiếu     11/04/94          KV2     6,75  5,50  3,75 16,0                     
    101  000123 Hồ Hiếu            Hiển     16/04/96          KV2     8,75  9,00  7,75 25,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    102  000124 Phạm Như           Hiểu     19/01/90          KV3     4,75  4,00  3,50 12,5 T.Tuyển NV1: D520103
    103  000125 Trần Hữu           Hiệp     08/10/95          KV3     3,00  3,50  3,25 10,0                     
    104  000126 Nguyễn Xuân        Hiệu     13/05/94                  7,75  4,00  4,25 16,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    105  000127 Bùi Phù            Hoà      08/10/95          KV1     6,50  4,75  4,50 16,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    106  000128 Lê Minh            Hoàng    03/02/87                  6,50  5,00  3,75 15,5 T.Tuyển NV1: D520103
    107  000129 Nguyễn Minh        Hoàng    21/03/95                  7,75  5,50  7,25 20,5 T.Tuyển NV1: D580201
    108  000130 Nguyễn Minh        Hoàng    27/05/95                  5,00  2,25  5,50 13,0 T.Tuyển NV1: D580201
    109  000131 Nguyễn Triệu       Hoàng    17/05/94          KV2     9,50  8,50  5,75 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    110  000132 Trần Huy           Hoàng    28/01/93                  4,25  4,00  3,75 12,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    111  000133 Trần Thanh         Hoàng    06/06/96          2NT     3,50  4,00  4,00 11,5 T.Tuyển NV2: D520207
    112  000134 Trần Vũ            Hoàng    22/10/78                  8,25  5,00  3,25 16,5 T.Tuyển NV1: D580201
    113  000135 Võ Xuân            Hoàng    28/01/93                  4,25  5,00  3,00 12,5                     
    114  000136 Lý Kim             Hòa      26/11/83          KV2     4,75  4,75  3,00 12,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    115  000137 Phạm Bình          Hòa      12/02/88          KV1     7,00  6,00  8,25 21,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    116  000138 Trần Anh           Hòa      11/10/89                  4,00  3,25  3,50 11,0 T.Tuyển NV1: D580201
    117  000139 Đặng Lê Mỹ         Hồng     22/07/92                  5,25  5,50  2,75 13,5                     
    118  000142 Mai Quốc           Huy      01/07/95          KV1     3,75  5,25  2,00 11,0                     
    119  000144 Nguyễn Hoàng Gia   Huy      15/07/96          KV2     8,50  5,50  6,75 21,0 T.Tuyển NV2: D520207
    120  000145 Nguyễn Quách       Huy      06/12/96          KV1     9,25  6,75  6,00 22,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    121  000146 Nguyễn Thanh       Huy      28/06/92                  4,00  4,50  4,50 13,0 T.Tuyển NV1: D520114
    122  000147 Nguyễn Thành       Huy      12/09/81                  5,50  3,25  2,75 11,5 T.Tuyển NV1: D520201
    123  000148 Trần Tuấn          Huy      04/12/96          KV3     5,50  3,75  3,00 12,5 T.Tuyển NV1: D580201
    124  000149 Võ Quang           Huy      09/10/91          KV2     5,00  3,50  3,25 12,0 T.Tuyển NV1: D510205
    125  000150 Bùi Thị Minh       Huyền    16/06/95          KV1     8,50  4,75  4,00 17,5                     
    126  000151 Đỗ Trần Trúc       Huyền    30/03/94          KV2     4,00  3,50  3,75 11,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    127  000154 Lê Mạc Trần        Huỳnh    27/02/92          KV2     5,00  3,00  3,00 11,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    128  000155 Bùi Gia            Hưng     11/11/90                  5,50  5,00  5,25 16,0 T.Tuyển NV1: D520114
    129  000156 Lê Thị Sông        Hương    12/06/84          KV3     5,50  4,75  4,50 15,0 T.Tuyển NV1: D520201
    130  000157 Mã Trần Trúc       Hương    16/07/96          2NT     5,50  6,50  6,25 18,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    131  000159 Nguyễn Thị Thanh   Hương    19/10/92          KV2     4,50  3,50  5,50 13,5 T.Tuyển NV1: D520201
    132  000160 Trần Phạm Xuân     Hương    30/01/94          KV2     8,50  5,50  5,50 19,5                     
    133  000162 Từ Kim             Hường    09/10/96          2NT     5,75  3,50  5,00 14,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    134  000163 Nguyễn Ngọc        Hùng     02/08/74                  5,25  3,00  3,75 12,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    135  000164 Phạm Văn           Hùng     12/02/81                  2,25  3,50  4,25 10,0                     
    136  000165 Thẩm Lê            Hùng     26/09/92          KV1     8,75  4,25  4,25 17,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    137  000166 Trần Văn           Hùng     20/10/89          KV3     7,25  4,00  2,75 14,0 T.Tuyển NV1: D580201
    138  000167 Trần Duy           Kha      18/06/93          KV3     6,25  5,50  4,75 16,5                     
    139  000168 Nguyễn Hoàng       Khang    17/10/96                  5,75  5,00  3,25 14,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    140  000169 Huỳnh Th Nguyệt    Khanh    12/08/96          KV3     8,50  6,25  4,25 19,0                     
    141  000170 Lê Nguyễn Kiều     Khanh    15/11/96          KV2     7,25  5,50  5,75 18,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    142  000171 Bùi Duy            Khánh    20/11/91                  5,75  5,00  3,00 14,0 T.Tuyển NV1: D510205
    143  000172 Hà Duy             Khánh    14/06/91                  3,25  4,50  3,25 11,0 T.Tuyển NV1: D580201
    144  000173 Phạm Hoàng         Khánh    14/10/96          KV2     9,50  8,25  6,75 24,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    145  000174 Trương Quốc        Khánh    12/04/96          KV1     9,75  7,50  7,75 25,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    146  000176 Phan Văn           Khải     15/01/95          KV1     8,00  5,50  6,50 20,0                     
    147  000177 Lê Anh             Khoa     28/01/95          KV2     6,50  5,75  4,50 17,0                     
    148  000178 Lê Khắc            Khoa     18/12/84                  6,50  3,75  6,00 16,5 T.Tuyển NV1: D580201
    149  000179 Lê Nhật            Khoa     15/12/96          KV1     9,25  5,75  8,00 23,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    150  000181 Trần Công          Khoa     04/05/92          KV1     2,25  5,00  4,50 12,0                     
    151  000182 Võ Trần Đăng       Khoa     31/08/95          KV2     7,00  6,25  5,50 19,0 T.Tuyển NV1: D520103
    152  000183 Huỳnh Việt         Khởi     24/02/90                  2,75  2,25  2,75  8,0                     
    153  000184 Lê Lương Huy       Khương   29/01/78          2NT     5,50  4,50  2,00 12,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    154  000185 Đinh Trung         Kiên     12/11/96          KV3     3,75  4,50  4,00 12,5                     
    155  000187 Trương Bảo         Kiên     16/04/79          KV3     5,25  3,75  2,50 11,5 T.Tuyển NV1: D520201
    156  000188 Đinh Thị Ngọc      Kiều     11/03/96          KV2     6,50  5,75  5,50 18,0                     
    157  000189 Nguyễn Thị Anh     Kiều     16/02/96          KV1     2,75  4,25  4,75 12,0                     
    158  000190 Trịnh Thị Diễm     Kiều     18/07/89          2NT     6,25  6,25  5,00 17,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    159  000191 Diệp Anh           Kiệt     03/12/96          KV3     6,50  5,00  4,75 16,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    160  000192 Lê Tuấn            Kiệt     29/08/96          KV1     7,50  4,75  3,50 16,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    161  000193 Nguyễn Trang Dân   Kiệt     15/08/96          KV2     8,75  5,50  5,50 20,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    162  000194 Nguyễn Tuấn        Kiệt     12/04/96          KV1     4,50  5,75  5,00 15,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    163  000195 Phạm Anh           Kiệt     21/03/96          KV3     7,75  4,00  3,25 15,0                     
    164  000196 Nguyễn Phan Mỹ     Kim      19/10/96          KV2     9,50  9,00  8,50 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    165  000197 Nguyễn Thanh       Lâm      19/10/91          KV2     3,25  5,00  4,75 13,0 T.Tuyển NV1: D580201
    166  000199 Phạm Đăng          Lâm      14/05/85          KV3     4,25  3,75  3,75 12,0                     
    167  000200 Huỳnh Ngọc         Lãm      16/02/93          KV3     6,75  5,50  5,00 17,5 T.Tuyển NV1: D520103
    168  000201 Nguyễn Triết       Lãm      04/11/94          KV2     4,75  4,75  3,00 12,5                     
    169  000202 Tống Đình          Lắm      26/10/92          KV3     4,25  3,25  6,00 13,5 T.Tuyển NV1: D580201
    170  000203 Nguyễn Đạt         Liêm     24/02/93          2NT     9,25  8,50  9,00 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    171  000204 Lê Hoàng ái        Liên     25/10/96          KV2     9,75  8,25  9,00 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    172  000205 Phạm Đình          Liên     12/04/96          KV1     7,25  6,00  8,00 21,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    173  000206 Nguyễn Thị Ngọc    Liễu     17/10/96          KV1     8,25  7,00  5,50 21,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    174  000207 Huỳnh Tạ Hải       Linh     16/07/95          KV2     9,00  5,50  3,00 17,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    175  000209 Võ Nguyễn Hoài     Linh     09/04/95          KV3     6,50  5,25  4,00 16,0 T.Tuyển NV2: D520114
    176  000210 Dương Hoàng        Long     23/03/88                  3,00  4,00  3,75 11,0 T.Tuyển NV1: D520201
    177  000211 Nguyễn Bảo         Long     11/01/78                  6,25  5,25  5,25 17,0 T.Tuyển NV1: D520207
    178  000213 Nguyễn Hoàng       Long     15/10/94          KV2     7,00  5,25  6,00 18,5                     
    179  000214 Nguyễn Tiến        Long     25/03/96          2NT     9,25  7,50  8,25 25,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    180  000216 Vương Văn          Long     01/04/86          2NT     5,75  4,50  4,50 15,0                     
    181  000217 Nguyễn Phước       Lộc      29/03/95          2NT     8,00  6,75  5,50 20,5 T.Tuyển NV2: D520216
    182  000218 Nguyễn Tấn Hoàng   Lộc      20/08/96          KV1     6,50  5,00  3,00 14,5 T.Tuyển NV2: D520207
    183  000219 Trần Phước         Lộc      06/04/89          KV3     5,00  4,50  4,00 13,5 T.Tuyển NV1: D520201
    184  000220 Trương Hữu         Lộc        /  /82          KV3     3,75  2,25  4,25 10,5 T.Tuyển NV1: D580201
    185  000221 Viên Đức           Lợi      06/10/90                  3,00  5,50  4,25 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    186  000222 Ngô Bá Khả         Luân     02/02/96          KV1     7,50  5,50  5,00 18,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    187  000224 Trương             Luận     13/06/88          KV3     6,25  5,75  5,50 17,5 T.Tuyển NV1: D580201
    188  000225 Cái Quốc           Luật     25/01/92                  2,00  4,25  2,50  9,0                     
    189  000226 Phan Trọng         Luật     05/12/84                  7,50  3,50  4,50 15,5 T.Tuyển NV1: D580201
    190  000227 Phạm Mai Gia       Luật     25/08/96          KV3     9,00  7,00  5,50 21,5                     
    191  000228 Nguyễn Thị Mỹ      Luyến    08/10/95          KV1     7,25  4,75  5,25 17,5                     
    192  000229 Đặng Văn           Lưng     10/09/92                  4,00  3,25  3,25 10,5 T.Tuyển NV1: D520114
    193  000230 Nguyễn Quốc        Lượng      /  /96          KV2     8,50  7,00  6,75 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    194  000231 Lê Tấn             Lực      28/08/96          KV1     6,50  5,00  5,50 17,0 T.Tuyển NV2: D520216
    195  000232 Hồ Hương           Ly       06/01/96          KV1     7,50  5,75  6,00 19,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    196  000233 Huỳnh Đức          Mai      20/04/96          KV1     4,00  3,75  4,00 12,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    197  000234 Nguyễn Thị Tuyết   Mai      12/04/89                  6,50  4,75  3,25 14,5 T.Tuyển NV2: D520207
    198  000235 Võ Minh            Mẫn        /  /96          2NT     8,50  5,00  6,75 20,5 T.Tuyển NV2: D520216
    199  000236 Vương Thông        Mẫn      02/03/96          KV1     9,50  9,00  8,50 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    200  000237 Đặng Khánh Quang   Minh     01/04/96                  7,50  6,50  6,00 20,0 T.Tuyển NV2: D580201
    201  000238 Lâm Nguyễn Hoàng   Minh     09/02/92          KV3     3,75  5,00  3,50 12,5 T.Tuyển NV1: D520201
    202  000239 Trần Anh           Minh     20/10/96          KV3     8,50  7,00  6,75 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    203  000240 Huỳnh Thảo         My       25/02/96          2NT     6,75  6,75  5,75 19,5                     
    204  000241 Phan Thảo          My       25/04/95          KV2     8,25  5,75  6,00 20,0 T.Tuyển NV2: D520201
    205  000242 Trần Hà            My       20/02/96          2NT     9,75  5,00  7,00 22,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    206  000243 Bùi Minh           Nam      12/11/88                  6,50  5,50  4,50 16,5 T.Tuyển NV2: D580201
    207  000244 Lê Quốc            Nam      30/03/85          2NT     8,00  7,25  9,00 24,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    208  000246 Nguyễn Hoàng       Nam      11/11/94          KV2     5,75  5,00  4,50 15,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    209  000247 Nguyễn Hoàng Gia   Nam      11/09/96          2NT     9,75  8,00  9,00 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    210  000248 Nguyễn Thị Thu     Nga      28/06/91                  5,50  3,75  5,75 15,0 T.Tuyển NV1: D580201
    211  000250 Phạm Thị Thanh     Nga      24/09/96          KV1     9,75  8,50  9,50 28,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    212  000251 Phạm Thúy          Nga      13/01/96          KV2     7,75  6,25  5,00 19,0 T.Tuyển NV2: D520201
    213  000252 Nguyễn Thị Kim     Ngân     16/10/94          KV3     8,75  8,25  8,25 25,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    214  000253 Trần Thị Thu       Ngân     23/11/96          KV2     9,50  9,00  8,75 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    215  000254 Bùi Hồng           Nghĩa    09/07/96          KV1     8,25  6,25  6,25 21,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    216  000255 Ngô Trọng          Nghĩa    10/11/95          KV1     5,00  5,00  5,50 15,5 T.Tuyển NV2: D520201
    217  000256 Nguyễn Hữu         Nghĩa    11/05/92                  4,00  3,75  4,00 12,0 T.Tuyển NV1: D520201
    218  000257 Võ Hữu             Nghị     29/05/95                  4,00  3,00  4,00 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    219  000258 Giang Cẩm          Ngoan    14/02/96          KV1     6,50  4,50  4,75 16,0 T.Tuyển NV2: D580201
    220  000260 Nguyễn Thùy Bảo    Ngọc     09/04/95          KV1     7,75  6,75  5,50 20,0                     
    221  000261 Phạm Hồng          Ngọc     30/06/95          2NT     5,50  5,00  4,50 15,0                     
    222  000262 Trần Song          Ngọc     01/01/89          KV3     6,50  4,75  3,75 15,0 T.Tuyển NV1: D520103
    223  000263 Trần Uyên Bảo      Ngọc     02/02/95          KV2     9,25  5,00  8,00 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    224  000264 Lê Khôi            Nguyên   06/01/95          2NT     6,75  5,25  6,50 18,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    225  000265 Lê Trọng           Nguyên   04/04/90                  4,75  2,75  4,75 12,5 T.Tuyển NV1: D520201
    226  000266 Ngô Chánh          Nguyên   19/10/92                  9,50  7,50  9,00 26,0 T.Tuyển NV1: D520103
    227  000267 Nguyễn Ngọc        Nguyên   13/11/91                  3,25  3,25  2,50  9,0                     
    228  000268 Phạm Đỗ Hoàng      Nguyên   16/02/82          KV3     6,00  6,25  4,25 16,5                     
    229  000270 Võ Thế             Nguyên   28/07/95          KV2     5,00  4,50  5,00 14,5                     
    230  000271 Mai Công           Nhân     22/08/92          KV2     4,75  3,50  3,25 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    231  000274 Nguyễn Thành       Nhân     02/10/85          KV3     5,00  4,25  3,25 12,5 T.Tuyển NV1: D580201
    232  000275 Lê Ngọc Tuấn       Nhã      12/11/96          KV2     9,50  7,50  4,00 21,0                     
    233  000276 Nguyễn Trần Thanh  Nhã      17/08/96          KV3     6,50  4,00  5,50 16,0 T.Tuyển NV2: D520201
    234  000277 Ngô Minh           Nhật     07/03/90                  2,00  4,50  4,25 11,0 T.Tuyển NV1: D510205
    235  000278 Nguyễn Minh        Nhật     28/01/95          KV2     7,50  5,50  6,00 19,0 T.Tuyển NV1: D520201
    236  000279 Ngô Thị Thảo       Nhi      01/11/94          KV1     6,50  5,50  3,75 16,0                     
    237  000280 Nguyễn Đình Yến    Nhi      24/03/96          2NT     9,25  7,75  8,50 25,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    238  000282 Phan Thanh         Nhi      10/05/96          2NT     9,25  8,50  8,50 26,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    239  000283 Lê Ngọc Tuấn       Nhu      05/09/93          KV2     9,25  8,25  8,75 26,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    240  000284 Nguyễn Thị Hồng    Nhung    21/09/96          2NT     9,75  8,50  8,50 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    241  000286 Lê Quỳnh           Như      03/06/96          KV3     9,00  6,75  6,50 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    242  000287 Trần Nguyễn Quỳnh  Như      15/04/96          KV3     9,00  7,75  6,50 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    243  000288 Nguyễn Minh        Nhựt     18/11/91                  5,50  5,00  5,75 16,5 T.Tuyển NV1: D580201
    244  000289 Lê So              Ny       06/02/94          KV3     4,50  5,75  3,75 14,0 T.Tuyển NV1: D520216
    245  000290 Bùi Thế            Phát     08/11/87                  2,75  5,50  2,75 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    246  000291 Tiêu Thành         Phát     16/05/95          KV1     9,75  8,25  8,25 26,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    247  000292 Bùi Thái           Phong    01/03/92                  5,25  5,25  4,50 15,0 T.Tuyển NV1: D520207
    248  000293 Đái Thanh          Phong    05/03/80          2NT     5,00  3,50  5,25 14,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    249  000294 Nguyễn Thanh       Phong    13/07/96          KV2     2,00  3,25  3,00  8,5                     
    250  000295 Trần Thanh         Phong    17/03/92          KV3     3,00  3,75  4,25 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    251  000296 Trần Thanh         Phong    27/06/96          KV3     5,50  6,00  6,00 17,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    252  000297 Hồ Viết            Phương   20/12/77                  8,25  6,50  5,00 20,0 T.Tuyển NV1: D520114
    253  000298 Nguyễn Hoàng Hà    Phương   26/03/96          KV2     9,25  9,00  9,25 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    254  000299 Nguyễn Minh        Phương   30/11/88          KV3     3,00  4,00  2,25  9,5                     
    255  000300 Nguyễn Văn Hạnh    Phương   22/09/92          KV3     3,50  3,25  4,00 11,0 T.Tuyển NV1: D520216
    256  000302 Trần Mỹ            Phương   10/02/96          KV1     9,25  9,00  9,00 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    257  000303 Huỳnh Tấn          Phước    05/04/92          KV3     3,50  4,75  3,50 12,0 T.Tuyển NV1: D520216
    258  000304 Nguyễn Gia         Phước    19/12/96          KV3     5,75  3,75  4,50 14,0                     
    259  000305 Nguyễn Thị Thanh   Phượng   10/02/90          KV3     3,00  3,75  5,00 12,0 T.Tuyển NV2: D580201
    260  000306 Tôn Văn            Phú        /  /95          KV1     3,50  3,50  3,50 10,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    261  000307 Lê Nguyễn Hồng     Phúc     01/05/95          2NT     8,00  5,75  5,00 19,0                     
    262  000308 Lê Phước           Phúc     02/09/95          KV2     6,50  5,75  5,00 17,5                     
    263  000309 Nguyễn Thị Ngọc    Phúc     24/08/92          KV3     5,25  5,75  5,00 16,0 T.Tuyển NV1: D520216
    264  000312 Trịnh Hữu          Phúc     15/03/96          KV2     8,25  8,50  6,25 23,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    265  000313 Võ Giáp            Phúc     23/12/87          KV2     9,00  5,50  5,25 20,0                     
    266  000314 Huỳnh Phi          Phụng    12/04/95          KV2     6,75  6,00  4,25 17,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    267  000315 Nguyễn Hà Minh     Quan     07/02/96          2NT     9,25  8,75  8,75 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    268  000316 Nguyễn Minh        Quang    21/04/96          KV3     6,50  4,25  3,25 14,0 T.Tuyển NV2: D520201
    269  000317 Nguyễn Vĩnh        Quang    22/03/96          KV3     9,00  7,50  7,50 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    270  000318 Bùi Hoàng          Quân     23/09/96          KV2     8,25  6,50  6,00 21,0                     
    271  000319 Lâm Minh           Quân     20/05/95          KV2     6,50  3,50  4,75 15,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    272  000320 Lê Võ Minh         Quân     28/07/96          2NT     6,00  4,50  5,00 15,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    273  000321 Ngô Tường          Quân     11/02/85          KV3     7,25  4,75  5,75 18,0                     
    274  000322 Nguyễn Cường       Quốc     16/11/96          KV2     7,00  8,50  4,50 20,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    275  000323 Trần Lê            Quốc     23/06/95          KV1     3,75  3,75  5,00 12,5                     
    276  000324 Trần Văn           Quốc     04/09/96          KV3     6,25  4,75  4,25 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    277  000325 Trần Tú            Quyên    06/01/96          KV1     5,75  4,75  2,50 13,0 T.Tuyển NV2: D520201
    278  000327 Đào Ngọc Xuân      Quỳnh    04/12/96          KV2     7,00  6,75  4,25 18,0 T.Tuyển NV2: D520216
    279  000328 Nguyễn Thanh       San      16/04/73                  6,00  4,00  3,50 13,5                     
    280  000330 Phạm Ngọc          Sinh     06/09/87                  3,50  4,25  3,25 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    281  000331 Phạm Bảo           Sơn      28/08/96          2NT     6,25  6,50  6,00 19,0                     
    282  000332 Phạm Trần Anh      Sơn      10/01/95          KV3     9,00  8,00  6,25 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    283  000333 Trương Hoàng       Sơn      11/01/69                  2,75  3,50  2,00  8,5                     
    284  000334 Lê Thị Đại         Tài      27/07/96          2NT     7,25  7,00  5,50 20,0 T.Tuyển NV2: D520201
    285  000335 Phan Đức           Tài      15/08/96          2NT     8,50  5,25  5,50 19,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    286  000336 Phan Minh          Tài      27/08/88                  1,75  3,00  4,25  9,0                     
    287  000337 Trịnh Tiến         Tài      26/03/94                  8,50  5,00  5,25 19,0 T.Tuyển NV1: D580201
    288  000338 Biện Võ            Tánh     15/04/85          2NT     6,75  4,75  5,50 17,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    289  000339 Phan Trung         Tấn      23/01/91                  4,75  4,00  4,50 13,5 T.Tuyển NV1: D520114
    290  000340 Nguyễn Xuân        Tập      26/01/96          2NT     9,50  7,00  7,50 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    291  000341 Nguyễn Chí         Thanh    28/07/96          KV2     6,50  4,75  4,00 15,5 T.Tuyển NV2: D520201
    292  000342 Phạm Hoàng Trung   Thanh    19/12/96          KV2     9,50  7,00  9,50 26,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    293  000343 Trần Phương        Thanh    06/07/95          2NT     6,25  6,75  6,00 19,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    294  000344 Võ Hoài            Thanh    01/01/96          2NT     9,25  8,50  7,75 25,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    295  000345 Nguyễn Xuân        Thành    25/03/95          KV2     8,50  7,00  9,00 24,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    296  000347 Nguyễn Quốc        Thái     11/10/96                  7,75  4,75  4,25 17,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    297  000348 Nguyễn Trọng       Thái     03/02/96          KV3     8,00  6,00  6,25 20,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    298  000349 Phạm Hồng          Thái     19/04/96          2NT     9,25  8,75  9,50 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    299  000350 Trần Hoàng         Thái     16/03/96          KV2     4,75  5,25  4,50 14,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    300  000351 Hồ Ngọc Phương     Thảo     05/11/93                  3,50  4,00  5,00 12,5 T.Tuyển NV2: D520201
    301  000352 Ng Trần Phương     Thảo     15/01/96          KV2     7,00  5,25  3,50 16,0 T.Tuyển NV2: D520201
    302  000353 Nguyễn Thanh       Thảo     02/08/92                  6,75  6,50  3,00 16,5 T.Tuyển NV1: D520201
    303  000354 Nguyễn Thị Minh    Thảo     26/05/96          KV2     9,00  8,00  9,25 26,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    304  000355 Trần Thạch         Thảo     02/11/91          KV3     5,00  4,25  3,25 12,5 T.Tuyển NV1: D520201
    305  000356 Võ Thị Phương      Thảo     18/10/95          KV3     6,50  8,25  6,25 21,0                     
    306  000357 Võ Quang           Thạch    26/08/95                  7,25  6,00  9,50 23,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    307  000358 Huỳnh Công         Thắng    02/11/78          KV2     3,25  2,75  3,50  9,5                     
    308  000359 Ngô Đức            Thắng    24/01/89                  5,00  4,50  3,75 13,5 T.Tuyển NV2: D580201
    309  000360 Nguyễn Quyết       Thắng    02/01/80          2NT     3,25  3,00  3,25  9,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    310  000361 Đỗ Văn             Thi      02/10/85          KV3     5,25  3,00  3,25 11,5 T.Tuyển NV1: D510205
    311  000362 Nguyễn Tiến        Thi      14/06/92          KV2     5,75  4,75  5,25 16,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    312  000363 Phan Dương         Thiên    03/08/94          2NT     3,00  2,75  4,50 10,5 T.Tuyển NV2: D520207
    313  000365 Lê Thanh           Thiện    08/08/95          KV3     6,00  5,00  3,25 14,5                     
    314  000366 Nguyễn Minh        Thiện    26/11/96          KV2     6,50  5,00  4,25 16,0 T.Tuyển NV2: D520201
    315  000367 Trần Thái          Thiện    07/11/95          KV1    10,00  8,25  9,00 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    316  000369 Lê Văn             Thịnh    04/09/93                  7,00  5,25  4,75 17,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    317  000370 Nguyễn Đức         Thịnh    30/03/95          KV2     3,00  3,00  4,00 10,0                     
    318  000372 Nguyễn Văn         Thịnh    12/03/81          KV1     8,50  5,50  6,00 20,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    319  000374 Võ Trịnh           Thịnh    30/05/78          KV1     5,00  4,75  3,00 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    320  000375 Lê Ngọc            Thơ      09/11/95          2NT     6,50  3,75  4,50 15,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    321  000376 Lê Đức             Thọ      14/07/81                  6,25  4,00  3,50 14,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    322  000377 Nguyễn Gia Bá      Thọ      20/11/95          2NT     7,50  6,75  5,75 20,0                     
    323  000378 Trần Thị Cẩm       Thu      12/12/95          KV2     9,50  7,75  9,50 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    324  000379 Nguyễn Đức         Thuận    06/10/91          KV3     6,75  5,25  6,50 18,5 T.Tuyển NV1: D580201
    325  000380 Trần Gia           Thuận    21/05/96          KV3     6,50  6,50  5,00 18,0                     
    326  000381 Huỳnh Minh         Thuyết   27/09/93                  6,25  5,00  4,00 15,5 T.Tuyển NV1: D520103
    327  000382 Nguyễn Thị Minh    Thư      10/08/96                  5,00  4,50  2,25 12,0 T.Tuyển NV2: D520201
    328  000384 Ng Châu Hoài       Thương   20/09/91                  6,50  5,50  5,25 17,5                     
    329  000385 Nguyễn Nhi         Thương   26/02/96          2NT     5,00  3,75  4,75 13,5                     
    330  000386 Mai Thị Thanh      Thúy     01/05/96          KV2     9,50  7,50  7,50 24,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    331  000387 Dương Ngọc         Thủy     02/01/96          2NT     5,25  3,75  4,25 13,5 T.Tuyển NV2: D520103
    332  000388 Võ Thị Thu         Thủy     03/03/91                  3,25  4,50  3,00 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    333  000389 Bùi Xuân           Thứ      20/08/86                  3,75  3,00  3,50 10,5 T.Tuyển NV1: D520201
    334  000390 Nguyễn Hoàng Thủy  Tiên     22/06/96          KV2     9,50  9,00  9,50 28,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    335  000391 Lê Công            Tiến     04/10/96          KV2     9,50  9,00  9,00 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    336  000393 Trịnh Chí          Tiến     20/09/68          KV3     6,25  6,50  6,25 19,0 T.Tuyển NV1: D580201
    337  000394 Nguyễn Đức         Tín      09/02/95          2NT     9,25  6,00  6,00 21,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    338  000395 Nguyễn Trung       Tín      18/02/91          2NT      ,75  4,25  4,25  9,5 T.Tuyển NV2: D520201
    339  000396 Trần Hữu           Tín      05/09/96          KV2     7,50  8,75  5,75 22,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    340  000398 Hồ Văn             Toàn     05/05/96          2NT     8,50  7,00  6,50 22,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    341  000399 Lê Minh Bảo        Toàn     17/09/96          KV2     9,50  9,00  9,00 27,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    342  000400 Nguyễn Ngọc        Toàn     14/06/96          2NT     6,25  4,50  3,00 14,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    343  000401 Nguyễn Văn         Toàn     04/10/88                  4,25  5,00  5,00 14,5 T.Tuyển NV2: D580201
    344  000402 Dương Thị Phương   Trang    12/11/96          KV2     8,75  6,00  9,25 24,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    345  000403 Nguyễn Thị Huyền   Trang    22/06/96          KV1     9,75  7,75  8,50 26,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    346  000405 Phạm Thùy          Trang    01/06/96          KV2     9,75  9,25  9,00 28,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    347  000406 Hà Huỳnh Thảo      Trâm     23/04/96                  5,25  6,75  3,50 15,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    348  000408 Đỗ Trần Huyền      Trân     08/11/96          KV2     5,50  5,25  5,50 16,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    349  000409 Nguyễn Thị Ngọc    Trân     31/01/96          2NT     9,25  9,00  6,25 24,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    350  000410 Phạm Trần Bảo      Trân     09/03/96          KV2     6,75  7,50  6,50 21,0 T.Tuyển NV2: D520216
    351  000411 Nguyễn Hùng Việt   Triều    23/12/96          2NT     8,50  7,00  7,75 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    352  000413 Nguyễn Việt        Trinh    31/12/93                  6,75  5,50  4,50 17,0 T.Tuyển NV2: D520114
    353  000414 Phan Nguyên Vĩnh   Trinh    26/04/95          KV2     6,50  7,25  7,00 21,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    354  000416 Cao Đức            Trí      28/04/88          KV3     3,25  3,75  5,00 12,0 T.Tuyển NV1: D510205
    355  000417 Đoàn Ngọc Minh     Trí      15/11/96          KV1     8,50  5,25  4,75 18,5 T.Tuyển NV2: D520201
    356  000418 Trần Minh          Trí      06/06/83          KV3     7,50  5,75  3,50 17,0 T.Tuyển NV1: D520216
    357  000419 Trần Minh          Trí      19/08/96          KV1     7,50  5,50  5,25 18,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    358  000421 Trương Thành       Trị      12/02/94          KV2     6,50  4,50  5,00 16,0                     
    359  000422 Huỳnh Ngọc         Trọng    15/01/96          2NT     6,00  5,00  5,00 16,0 T.Tuyển NV2: D520207
    360  000423 Trần Hữu           Trọng    11/05/84          KV1     6,25  5,50  8,75 20,5                     
    361  000424 Nguyễn Đạt Bửu     Trung    20/01/94                  5,50  4,25  2,50 12,5 T.Tuyển NV1: D520201
    362  000425 Nguyễn Hoài        Trung    10/01/96          KV2     7,75  6,00  4,00 18,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    363  000426 Nguyễn Hồ Thanh    Trung    03/05/82                  7,50  6,00  5,00 18,5 T.Tuyển NV1: D580201
    364  000427 Nguyễn Quốc        Trung    01/01/79          KV3     3,50  5,50  3,75 13,0 T.Tuyển NV1: D520103
    365  000428 Tạ Thúc Quốc       Trung    29/12/94          KV2     8,00  7,75  6,75 22,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    366  000429 Trần Minh          Trung    10/11/92                  5,25  5,25  6,00 16,5 T.Tuyển NV1: D580201
    367  000430 Nguyễn Thanh       Truyền   22/02/94                  9,25  4,50  4,50 18,5 T.Tuyển NV2: D520201
    368  000431 Nguyễn Nhật        Trường   11/12/95          KV1     4,00  4,00  3,75 12,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    369  000432 Trình Quốc         Trường   28/03/82          KV3     2,50  2,75  2,50  8,0                     
    370  000433 Nguyễn Kiến        Trúc     31/03/91          KV2     5,50  3,75  3,50 13,0 T.Tuyển NV1: D520201
    371  000434 Trang Thị Thanh    Trúc     30/09/96                  3,50  3,50  6,00 13,0 T.Tuyển NV2: D520114
    372  000435 Lê Huỳnh Trung     Trực     09/08/95          KV2     7,50  5,25  4,75 17,5 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    373  000437 Lê Anh             Tuấn     05/09/96          KV3     6,75  7,00  5,50 19,5 T.Tuyển NV1: D520103
    374  000438 Lê Quốc            Tuấn     09/10/91 06               3,25  4,25  4,50 12,0 T.Tuyển NV1: D510205
    375  000439 Nguyễn Hoàng       Tuấn     06/12/92          KV2     5,00  2,50  3,50 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    376  000440 Trần Võ Quốc       Tuấn     07/10/88          2NT     5,25  5,00  2,50 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    377  000441 Võ Thanh           Tuấn     10/07/90          KV3     6,25  6,75  4,25 17,5 T.Tuyển NV1: D520103
    378  000442 Vũ Đức             Tuấn     30/09/94          KV2     9,50  3,25  3,00 16,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    379  000443 Nguyễn Thanh       Tuyên    12/01/91                  7,00  3,50  4,00 14,5 T.Tuyển NV1: D510205
    380  000445 Nguyễn Văn         Tuyển    29/06/96          2NT     9,25  8,50  9,25 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    381  000447 Đinh Xuân          Tùng     26/03/96          KV1     8,50  6,50  7,00 22,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    382  000449 Nguyễn Tiến        Tùng     28/09/90          2NT     5,75  4,25  6,75 17,0 T.Tuyển NV1: D520216
    383  000450 Hồ Thị Đỗ          Uyên     08/08/96                  6,50  3,50  7,00 17,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    384  000451 Ng Hoàng Phương    Uyên     18/02/96          KV2     9,25  7,00  7,25 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    385  000452 Trần Lê Cao        Văn      21/09/95          KV1     5,50  4,25  2,75 12,5 T.Tuyển NV1: D510205
    386  000453 Đặng Lê Mỹ         Vân      27/12/94                  3,25  3,00  4,00 10,5                     
    387  000454 Huỳnh Lý Minh      Vi       20/10/94          2NT     6,75  3,50  7,75 18,0 T.Tuyển NV2: D520103
    388  000455 Nguyễn Nhật Hạ     Vi       30/07/96          KV2    10,00  9,75 10,00 30,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    389  000456 Phạm Huỳnh Khánh   Vi       08/12/96          KV3     7,25  7,25  9,00 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    390  000457 Phạm Lê Tường      Vi       12/11/96          KV2     8,50  6,25  5,50 20,5                     
    391  000458 Lê Quốc            Việt     19/09/96          KV2     5,00  4,00  4,25 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    392  000459 Nguyễn Quốc        Việt     24/06/91                  3,00  4,00  3,00 10,0                     
    393  000460 Phạm Lý            Việt     03/10/88          KV1     6,50  5,25  5,00 17,0 T.Tuyển NV2: D520114
    394  000461 Thái Quốc          Việt     31/01/94          KV2     8,25  8,75  6,25 23,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    395  000462 Trịnh Quang        Vinh     24/04/86          2NT     2,50  2,75  3,75  9,0                     
    396  000463 Lê Tuấn            Vũ       04/09/92                  6,00  4,25  5,00 15,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    397  000464 Nguyễn Thành       Vũ       09/02/83                  3,50  4,00  3,50 11,0 T.Tuyển NV1: D520216
    398  000465 Trần Tuấn          Vũ       21/12/93                  5,50  3,75  5,00 14,5 T.Tuyển NV1: D520201
    399  000466 Đặng Trần Khánh    Vy       28/06/94          KV2     5,50  3,50  3,75 13,0 T.Tuyển NV2: D520207
    400  000467 Đặng Trương Thúy   Vy       18/11/96          KV2    10,00  9,00  7,50 26,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    401  000469 Nguyễn Mạnh Tường  Vy       01/08/96          KV2     6,25  7,50  7,25 21,0 T.Tuyển NV2:D44(HTD)
    402  000471 Nguyễn Thị Trang   Vy       09/09/96          KV2     9,75  9,00  9,50 28,5 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    403  000472 Trịnh Ngọc Tường   Vy       15/08/96          KV2     9,75  8,25  9,00 27,0 T.Tuyển NV1:T44(HTD)
    404  000473 Nguyễn Khánh       Băng     11/06/81          2NT     3,00  6,00  4,00 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    405  000475 Lộ Quốc            Bảo      20/11/95          KV1     5,25  5,50  2,75 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    406  000476 Nguyễn Thành       Công     11/08/78          2NT     4,25  4,00  4,25 12,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    407  000477 Lê Hoàng Trọng     Danh     22/10/96                  5,75  3,25  7,25 16,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    408  000479 Nguyễn Ngọc        Gia      20/08/91                  5,25  3,00  5,50 14,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    409  000480 Lưu Phước          Hiếu     01/06/75          KV3     6,25  3,75  4,25 14,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    410  000481 Lâm Thành          Hiệp     22/08/90                  7,75  4,50  3,75 16,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    411  000482 Nguyễn Hòa         Hiệp     02/11/87          2NT     3,75  4,50  2,75 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    412  000483 Đỗ Văn             Hưng     23/05/85          2NT     5,50  3,25  4,00 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    413  000485 Nguyễn Duy         Khoa     10/09/85          2NT     4,50  5,00  4,25 14,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    414  000486 Trịnh Anh          Khoa     07/10/90                  4,25  4,00  3,25 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    415  000488 Lê Nhật            Lâm      10/12/94          KV1     5,00  4,00  4,00 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    416  000489 Nguyễn Văn         Lành     15/06/75                  1,75  4,00  3,25  9,0                     
    417  000490 Nguyễn Huỳnh       Long     26/01/91                  4,50  4,25  4,75 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    418  000491 Nguyễn Thành       Lợi      15/12/88                  3,00  3,50  3,00  9,5                     
    419  000492 Nguyễn Thành       Luân     06/05/90                  5,75  5,25  3,25 14,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    420  000493 Huỳnh Thị Tuyết    Mai      09/09/91          KV2     3,50  4,00  3,50 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    421  000495 Trần Thị Kim       Ngân     18/02/91                  3,75  4,25  4,75 13,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    422  000496 Huỳnh Thị Kim      Ngọc     23/07/91          KV2     4,75  5,50  3,25 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    423  000499 Trần Quỳnh         Phúc     23/12/93          KV2     7,50  3,00  4,00 14,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    424  000500 Đỗ Thanh           Quan     19/09/90          2NT     5,25  3,25  2,75 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    425  000501 Đỗ Thanh           Quang    23/09/79                  2,75  5,25  3,00 11,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    426  000502 Nguyễn Hoàng       Quân     20/02/91          KV3     5,50  5,25  3,50 14,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    427  000503 Trần               Quân     22/12/94                  3,00  4,75  3,50 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    428  000504 Nguyễn Thanh       Tân      07/01/88          2NT     6,25  5,50  4,75 16,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    429  000505 Nguyễn Kiều Hoàn   Thanh    23/08/95                  3,50  4,50  3,50 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    430  000509 Kiều Thị Diễm      Trang    09/09/89          2NT     3,50  4,25  2,75 10,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    431  000511 Nguyễn Công        Trí      22/07/87          2NT     5,00  5,00  3,25 13,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    432  000512 Lâm Văn            Tuấn     05/02/81                  5,50  6,25  3,00 15,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    433  000513 Vũ Lý Anh          Tuấn     30/10/88                  4,75  2,25  3,00 10,0                     
    434  000514 Trương Khai        Tuyền    02/06/91                  5,00  5,50  4,50 15,0 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    435  000515 Phan Huy           Tùng     21/05/80          KV2     4,00  3,50  3,75 11,5 T.Tuyển NV1:D44(HTD)
    436  000518 Thái Quốc          Vương    06/05/81          KV2     2,50  2,50  3,00  8,0                     
    437  041002 Ngô Trần           Chinh    20/09/86          KV2     2,50  5,50  6,75 15,0 T.Tuyển NV1: D520201
    438  041004 Trần Anh           Đào      10/02/82          KV2     4,50  6,50  6,50 17,5 T.Tuyển NV1: D520201
    439  041005 Nguyễn Thành       Đô       14/07/87          KV2     3,00  5,75  5,00 14,0 T.Tuyển NV1: D520201
    440  041006 Thái Đình          Hà       07/06/95          2NT     4,00  6,25  5,00 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    441  041009 Nguyễn Duy         Hòa      09/02/80          KV2     4,00  6,00  6,75 17,0 T.Tuyển NV1: D520201
    442  041010 Đào Duy Ngọc       Huệ      28/05/81          2NT     3,75  4,75  6,00 14,5 T.Tuyển NV1: D520201
    443  041011 Cao Thành          Huy      29/10/89          KV2     2,75  7,00  6,75 16,5 T.Tuyển NV1: D520201
    444  041012 Kiều Xuân          Huy      26/02/88          KV2     4,50  5,00  6,00 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    445  041013 Mai Xuân           Huy      26/08/84          KV2     3,75  5,75  5,75 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    446  041014 Nguyễn Trọng       Huy      15/11/85          KV2     4,00  6,00  6,25 16,5 T.Tuyển NV1: D520201
    447  041016 Đào Đức            Khiêm    23/03/88          KV2     4,00  6,00  6,00 16,0 T.Tuyển NV1: D520201
    448  041017 Hoàng Như          Kiểm     10/01/85          2NT     3,50  5,75  4,00 13,5 T.Tuyển NV1: D520201
    449  041018 Nguyễn Đình        Long     03/03/93          2NT     3,75  6,25  5,50 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    450  041019 Phan Phi           Long     15/03/81          KV2     5,00  6,00  5,00 16,0 T.Tuyển NV1: D520201
    451  041020 Nguyễn Quang       Lợi      06/03/73          KV2     2,50  6,00  5,50 14,0 T.Tuyển NV1: D520201
    452  041021 Nguyễn Anh         Minh     01/12/83          KV2     6,50  7,00  5,50 19,0 T.Tuyển NV1: D520201
    453  041022 Phạm Quang         Minh     28/08/85          KV2     4,25  7,50  5,75 17,5 T.Tuyển NV1: D520201
    454  041023 Trần Quang         Nghĩa    14/11/92          KV2     5,00  5,75  6,00 17,0 T.Tuyển NV1: D520201
    455  041024 Hoàng Quảng        Ngọc     07/05/89          KV2     2,00  6,25  6,25 14,5 T.Tuyển NV1: D520201
    456  041026 Lê Hữu             Nhân     20/02/95          KV2     3,25  6,75  5,50 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    457  041027 Bùi Khánh          Ninh       /  /85          KV2     3,50  6,50  5,25 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    458  041031 Thạch              Sơn      03/04/77          KV2     5,50  6,25  5,50 17,5 T.Tuyển NV1: D520201
    459  041033 Hán Ngọc           Thanh    01/07/85          KV2     2,50  5,00  5,75 13,5 T.Tuyển NV1: D520201
    460  041034 Võ Đỗ Chí          Thanh    20/09/86          KV2     4,75  5,00  5,00 15,0 T.Tuyển NV1: D520201
    461  041035 Trương Quang       Thái     18/11/82          KV2     3,25  6,25  5,25 15,0 T.Tuyển NV1: D520201
    462  041036 Trần Đức           Thọ      15/02/76          KV2     3,25  6,25  5,50 15,0 T.Tuyển NV1: D520201
    463  041037 Nguyễn Văn         Thống    28/01/83          KV2     4,00  5,75  4,00 14,0 T.Tuyển NV1: D520201
    464  041038 Mai Lưu            Thủy     29/09/83          2NT     4,25  5,75  5,00 15,0 T.Tuyển NV1: D520201
    465  041039 Nguyễn Ngọc        Tiến     01/12/80          KV2     4,25  6,00  5,00 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    466  041041 Ngô Minh           Tuấn     09/09/93          KV2     4,75  5,75  5,00 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    467  041042 Nguyễn Hữu         Tuấn     17/05/89          KV2     4,00  5,25  4,50 14,0 T.Tuyển NV1: D520201
    468  041043 Nguyễn Ngọc        Tùng     10/04/85          KV2     4,00  6,00  5,50 15,5 T.Tuyển NV1: D520201
    469  041044 Trần Ngọc          Việt     17/01/86          KV2     4,00  5,75  6,00 16,0 T.Tuyển NV1: D520201
    470  041046 Huỳnh Nguyên       Vũ       24/06/83          KV2     3,00  5,75  5,50 14,5 T.Tuyển NV1: D520201
    471  041047 Trần Vi            Vũ       31/07/85          KV2     3,25  6,25  4,25 14,0 T.Tuyển NV1: D520201
    472  041048 Nguyễn Khánh       Duy      27/05/84          KV2     3,25  5,50  4,75 13,5 T.Tuyển NV1: D520201
    473  041049 Đặng Danh          Tuyên    01/01/80          KV2     2,50  5,50  6,25 14,5 T.Tuyển NV1: D520201
    474  041050 Lê Minh            Tường    22/12/70          KV2     3,00  5,50  5,25 14,0 T.Tuyển NV1: D520201